KỂ TỪ 5/5/2015, DIỄN ĐÀN SINH VIÊN XÂY DỰNG CHUYỂN SANG CHẾ ĐỘ "CHỈ ĐỌC"

https://www.visaonarrival.net/apply.html | chung cư ct number one

Tình huống giao tiếp tiếng anh phổ biến
#1
Học qua tình huống tieng anh giao tiep hang ngay là phuơng pháp hiệu quả để học tiếng anh giao tiếp. Do đó, chúng tôi giới thiệu loạt bài viết 36 tình huống giao tiếp tiếng anh phổ biến như tài liệu tham khảo cho các bạn muốn học tiếng anh giao tiếp.

Bài viết nay sẽ giới thiệu các mẫu câu sử dụng cho mục đích phổ biến trong giao tiếp như chào hỏi, làm quen, đề nghị...

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày

10. XIN LỖI
Sorry, I’m late (Xin lỗi, tôi đến muộn)
Sorry for this inconvenience (Xin lỗi vì sự bất tiện này)
Excuse me for being late
I’m so sorry
Đáp lại lời xin lỗi
It doesn’t matter (Không vấn đề gì)
It’s all right (Ổn thôi)
Don’t worry about it (Đừng lo lắng gì về nó)
It’s not your fault (Đó không lỗi của bạn)
Forget it (Quên nó đi)
Never mind (Đừng bận tâm gì)

11. ĐƯA RA Ý KIẾN
How about a film tonight? (Thế còn đi xem phim?)
What about dinner tonight? (Hay đi ăn tối tối nay)
Why don’t we go out tonight? (Vì sao chúng ta không ra ngoài vào tối nay)
Let’s go to the cinema (Hãy đi xem phim nhé)
I suggest that (Tôi đề nghị là...)
Đồng ý
Good
Thats’s a good idea
That’s exactly what I was thinking (Đó chính xác là những gì tôi đang nghĩ)
Không đồng ý
I don’t agree (Tôi không đồng ý)
I don’t think so (Tôi không nghĩ thế)
You must be kidding (Bạn chắc hẳn là đang đùa)

12. MỜI MỌC
Would you like a cup of tea? (Bạn có muốn một tách trà không?)
Yes, please (Vâng)
No, thanks (Không, cảm ơn)
Shall we go out tonight? (Chúng ta sẽ ra ngoài tối nay chứ?)
Sure (Được thôi)
Sorry, I’m busy (Xin lỗi, tôi bận rồi)

13. HỎI TÊN
What’s your name? (Tên của bạn là gì?)
My name’s Van (Tên tôi là Vân)
What is your full name? (Tên đầy đủ của bạn là gì?)
My full name is Nguyen Hong Van (Tên đầy đủ của tôi là Nguyễn Hồng Vân)
My first nane is Van (Tên tôi là Vân)
My middle name is Hong (Tên đệm của tôi là Hồng)
My last/family/surname is Nguyen (Họ của tôi là Nguyễn)

14. HỎI ĐỊA CHỈ & SỐ ĐIỆN THOẠI
Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
I live at 26 Tran Hung Dao street (Tôi sống ở số 26, đuờng Trần Hưng Đạo)
What’s your phone number? (Số điện thoại của bạn là gì?)
It’s 05647826

15. HỎI NGÀY SINH & QUỐC TỊCH
When were you born? (Bạn sinh khi nào?)
I was born in 1980 (Tôi sinh năm 1980)
I was born on September 24th 1984
What’s your nationality? (Quốc tịch của bạn là gì?)
I’m Vietnamese (Tôi là nguời Việt Nam)

16. HỎI NGHỀ NGHIỆP
What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
What is your job? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
I’m a doctor.
I’m an engineer. (Tôi là kĩ sư)

Chúng tôi tiếp tục thêm nhiều mẫu câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày trong các bài viết sau.
Reply


Forum Jump:


Users browsing this thread: 1 Guest(s)